LingoSnack 사전
50개 이상 언어의 정의, 번역, 예문, 발음을 위해 어떤 단어든 검색하세요.
단어 분석 중
50개 이상 언어의 정의, 번역, 예문, 발음을 위해 어떤 단어든 검색하세요.
50개 이상 언어의 정의, 번역, 예문, 발음을 위해 어떤 단어든 검색하세요.
/ˈdɪɡ.nə.ti/
번역
phẩm giá
The quality of being worthy of honor or respect.
“She maintained her dignity throughout the difficult trial.”
Đó là khi mình giữ được phong thái đáng kính và bình tĩnh, khiến người khác phải nể trọng.
A sense of pride in oneself; self-respect.
“It was hard for him to keep his dignity after losing his job.”
Cái này chính là lòng tự trọng, giúp mình cảm thấy bản thân có giá trị và không làm điều gì thấp kém.