LingoSnack 字典
查詢任何單字,取得 50 種以上語言的定義、翻譯、例句與發音。
正在分析單字
查詢任何單字,取得 50 種以上語言的定義、翻譯、例句與發音。
查詢任何單字,取得 50 種以上語言的定義、翻譯、例句與發音。
/ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/
翻譯
bệnh tiểu đường
A medical condition in which the body cannot control the amount of sugar in the blood.
“He has to be careful with what he eats because he has diabetes.”
Đây là một căn bệnh mà cơ thể mình không tự điều tiết được lượng đường trong máu, nên thường phải chú ý ăn uống và dùng thuốc.