LingoSnack 词典
查询任何单词,获取50多种语言的定义、翻译、例句和发音。
正在分析单词
查询任何单词,获取50多种语言的定义、翻译、例句和发音。
查询任何单词,获取50多种语言的定义、翻译、例句和发音。
/ˈnɔːziə/
翻译
buồn nôn
A feeling of sickness with an inclination to vomit.
“The motion of the boat gave me a sense of nausea.”
Cảm giác khó chịu ở dạ dày khiến bạn thấy như sắp nôn ra đến nơi ấy.
A feeling of loathing or disgust.
“The smell of the rotting garbage filled her with nausea.”
Cảm giác cực kỳ ghê tởm hoặc chán ghét một thứ gì đó.