واژهنامه LingoSnack
هر کلمهای را برای تعریف، ترجمه، مثال و تلفظ در بیش از ۵۰ زبان جستجو کنید.
هر کلمهای را برای تعریف، ترجمه، مثال و تلفظ در بیش از ۵۰ زبان جستجو کنید.
هر کلمهای را برای تعریف، ترجمه، مثال و تلفظ در بیش از ۵۰ زبان جستجو کنید.
/pərˈsuː/
ترجمه
theo đuổi
To follow or try to achieve something over a period of time
“She decided to pursue a career in medicine after graduating.”
Kiểu như bạn đang nỗ lực hết mình để đạt được một giấc mơ hay mục tiêu sự nghiệp nào đó.
To follow or chase someone or something to catch them
“The police pursued the suspect through the narrow streets.”
Nghĩa này đơn giản là hành động chạy đuổi theo để bắt lấy ai đó hoặc cái gì đó.
To continue to investigate or explore an idea or activity
“We will not pursue this matter any further at this time.”
Khi bạn muốn tìm hiểu sâu hơn hoặc tiếp tục thực hiện một sở thích, kế hoạch nào đó.