Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/əˈbʌndəns/
Bản dịch
изобилие
A very large quantity of something.
“The area has an abundance of natural resources.”
Это когда чего-то очень много, прямо в избытке.
The state of having plenty of money or resources.
“She lived a life of abundance and luxury.”
Состояние, когда у тебя всего в достатке и даже больше.