Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/əˈdʒeɪsənt/
Bản dịch
adjacent
next to or joining something else
“The two families live in adjacent houses.”
C'est quand quelque chose est juste à côté ou touche un autre objet, comme deux pièces qui partagent un mur.