Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈælərdʒi/
Bản dịch
аллергия
A condition where the immune system reacts abnormally to a foreign substance.
“He has a severe allergy to peanuts and must be very careful.”
Это когда твой организм слишком остро реагирует на что-то обычное, например на пыльцу, шерсть или еду.
A strong feeling of dislike or opposition toward something.
“My brother seems to have a natural allergy to doing housework.”
В разговорной речи так говорят, когда ты что-то просто терпеть не можешь, прямо как болезнь.