Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈæmbjələns/
Bản dịch
ambulancia
A vehicle equipped for taking sick or injured people to and from hospital, especially in emergencies.
“The ambulance arrived at the scene of the accident within minutes.”
Es el vehículo con sirenas y luces que se usa para llevar a los pacientes rápido al hospital cuando hay una emergencia.