Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈæmbjələns/
Bản dịch
ambulanza
A special vehicle used to take sick or injured people to the hospital in an emergency.
“The ambulance arrived at the scene of the accident within five minutes.”
È il veicolo che corre con le sirene spiegate per soccorrere qualcuno e portarlo subito in ospedale.