Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈæm.pəl/
Bản dịch
обильный
Enough or more than enough
“There was ample time to get to the airport before the flight.”
Это когда чего-то не просто хватает, а даже с запасом.
Large in size or scope
“The house has an ample backyard for the kids to play in.”
Так говорят про что-то очень просторное или большое по размеру.