Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/əˈprentɪʃɪp/
Bản dịch
ученичество
A system of training a new generation of practitioners of a trade or profession with on-the-job training.
“He served a four-year apprenticeship as an electrician.”
Это когда ты учишься какому-то ремеслу прямо на практике под присмотром опытного мастера, часто официально оформляясь на этот срок.