Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈɑːrtɪst/
Bản dịch
художник
A person who creates paintings or drawings as a profession or hobby.
“The artist used vibrant colors to capture the sunset on canvas.”
Это человек, который профессионально или просто для души занимается рисованием или живописью.
A person who practices any of the creative arts, such as a sculptor, novelist, or musician.
“She is a talented musical artist who writes all her own songs.”
Так называют любого творческого человека: музыканта, скульптора или даже писателя.