Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈætməsfɪər/
Bản dịch
atmosfera
The layer of gases surrounding a planet.
“The Earth's atmosphere is composed mainly of nitrogen and oxygen.”
È fondamentalmente l'aria che circonda la Terra o un altro corpo celeste.
The mood or feeling of a particular place.
“I love the cozy atmosphere of this little cafe.”
Si usa per descrivere il 'vibe' o la sensazione che ti trasmette un certo ambiente.