Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɑːnt/
Bản dịch
Tante
The sister of one's father or mother, or the wife of one's uncle.
“My aunt Sarah lives in London and always brings me gifts.”
Das ist die Schwester von deinem Vater oder deiner Mutter, oder die Frau von deinem Onkel.