Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌævəˈkɑːdoʊ/
Bản dịch
авокадо
A pear-shaped fruit with a rough green skin, creamy flesh, and a large stone inside.
“I love eating smashed avocado on toast for breakfast.”
Это такой популярный зеленый фрукт с большой косточкой, который все обожают мазать на тосты или добавлять в салаты.