Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/bæk/
Bản dịch
schiena / indietro
The rear surface of the human body from the shoulders to the hips
“I have a bit of pain in my back today.”
È la parte posteriore del corpo umano, quella che sta dietro le spalle.
Returning to a previous place, position, or state
“He went to the store, but he'll be back soon.”
Si usa quando qualcuno o qualcosa ritorna nel posto in cui si trovava prima.
Located at the rear of something
“We like to sit in the back row at the cinema.”
Descrive qualcosa che si trova nella parte posteriore, come una porta o un giardino.