Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/bæk/
Bản dịch
назад, спина
The rear part of the human body from the shoulders to the hips.
“I've been sitting all day and my back is really sore.”
Это та самая часть тела сзади, которая часто болит после долгой работы за компьютером.
Returning to a previous place, state, or position.
“I'll be back in ten minutes.”
Это слово мы используем, когда что-то или кто-то возвращается туда, где был раньше.
Located at the rear or far end of something.
“Let's use the back door so we don't wake anyone up.”
Так мы говорим о чём-то, что находится позади или в самом конце чего-либо.