Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/bɔːld/
Bản dịch
botak
Having little or no hair on the head.
“He started going bald in his early twenties.”
Ini dipakai kalau seseorang nggak punya rambut lagi di kepalanya, alias botak.
Plain or blunt, without extra details or decoration.
“The bald truth is that we simply don't have enough money.”
Bisa juga dipakai buat ngejelasin sesuatu yang sangat polos atau apa adanya tanpa basa-basi.