Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/bəˈnæn.ə/
Bản dịch
plátano
A long curved fruit with a thick yellow skin and soft sweet flesh.
“He peeled the banana and ate it in three bites.”
Es esa fruta amarilla y alargada que es súper común comer como merienda o en batidos.
The tropical plant that produces this fruit.
“The farm has many banana trees growing in the backyard.”
Se refiere a la planta tropical de donde crecen estas frutas.