Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/bəˈnæn.ə/
Bản dịch
banane
A long, curved fruit with a yellow skin and soft, sweet white flesh.
“I usually cut a banana into my cereal every morning.”
C'est un fruit jaune et allongé que l'on épluche pour manger, super pratique comme en-cas.