Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈbændɪdʒ/
Bản dịch
бинт, повязка
A strip of material used to bind and protect an injured part of the body.
“She wrapped a bandage around her sprained ankle.”
Это кусок ткани или пластырь, которым обматывают рану, чтобы защитить её или остановить кровь.
To cover or bind a wound or injury with a bandage.
“The nurse carefully bandaged the cut on his arm.”
Это когда вы накладываете повязку на рану или поврежденное место.