Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈbæŋ.kwɪt/
Bản dịch
банкет
A large formal meal for many people, often to celebrate something or someone.
“The city held a banquet to honor the Olympic champions.”
Это большой праздничный ужин со множеством гостей, который обычно устраивают в честь какого-то события.
To take part in a large formal meal or feast.
“They spent the evening banqueting in the grand hall.”
Это когда люди долго и торжественно пируют на каком-то празднике.