Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/bæθ mæt/
Bản dịch
коврик для ванной
A heavy piece of fabric or rubber placed on the bathroom floor to absorb water and prevent slipping.
“I need to wash the bath mat because it's getting a bit damp.”
Это специальный мягкий или резиновый коврик, который мы кладем на пол в ванной, чтобы не поскользнуться и не оставлять лужи после душа.