Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/bɛlt/
A strip of leather or other material worn around the waist to hold clothes up or as decoration.
“He tightened his belt after losing some weight.”
To hit something or someone with great force.
“The batter managed to belt the ball over the fence.”
To sing a song loudly and forcefully.
“She loves to belt out show tunes in the shower.”