Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/buːts/
Bản dịch
сапоги
A type of sturdy footwear that covers the foot and the ankle or lower leg.
“She bought a new pair of leather boots for the winter.”
Это прочная обувь, которая закрывает стопу и доходит до щиколотки или даже до колена.
To start a computer or an operating system.
“The laptop boots up very quickly thanks to the new drive.”
В мире техники это слово используют, когда говорят о включении и загрузке компьютера.