Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈbrʌðər/
Bản dịch
брат
A boy or man who has the same parents as another person.
“I have two brothers and one sister.”
Это твой родственник мужского пола, у которого такие же родители, как и у тебя.
A male who is a close friend or shares a common interest.
“He’s been like a brother to me since we were kids.”
Так можно назвать очень близкого друга, который тебе почти как родной.