Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈbʌtərflaɪ/
Bản dịch
бабочка
An insect with broad, often brightly colored wings that fly during the day.
“A colorful butterfly landed on the flower in the garden.”
Это красивое насекомое с яркими крыльями, которое обычно порхает над цветами в солнечный день.
A swimming stroke in which both arms are raised out of the water and moved forward together.
“He won the gold medal in the 100-meter butterfly.”
Так называют стиль плавания, где нужно одновременно делать мощные взмахи обеими руками, как крыльями.