Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈkɑːr.bən ˈnuː.trəl/
Bản dịch
углеродно-нейтральный
Making or resulting in no net release of carbon dioxide into the atmosphere.
“The company has promised to become carbon-neutral within the next decade.”
Это когда компания или деятельность не добавляют лишнего углекислого газа в атмосферу, обычно за счет сокращения выбросов или посадки деревьев в качестве компенсации.