Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈkɑːrdiˌoʊ/
Bản dịch
кардио
Physical exercise that increases the heart rate and improves the circulatory system.
“I try to do at least 20 minutes of cardio every morning.”
Это любые упражнения, от которых сердце начинает биться чаще, помогая тренировать выносливость и сжигать калории.