Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈtʃɛri/
Bản dịch
вишня
A small, round, red or black fruit with a single hard stone.
“I picked a bowl of fresh cherries from the tree.”
Это такая маленькая круглая красная ягода с косточкой внутри, очень вкусная летом.
Having a bright red color like that of a cherry.
“She painted her nails a bright cherry red.”
Так говорят про ярко-красный цвет, похожий на цвет спелой вишни.