Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/tʃest/
Bản dịch
грудная клетка, сундук
The upper front part of the human body, enclosed by the ribs.
“He felt a slight pressure in his chest while running.”
Это верхняя часть твоего туловища, где находятся сердце и лёгкие.
A large, heavy box used for storage or for keeping valuables.
“The old wooden chest in the attic was filled with family photos.”
Это такой большой и крепкий ящик, прямо как те, в которых пираты прячут сокровища.