Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/tʃaɪm/
A musical ringing sound produced by a set of bells or a clock.
“The gentle chime of the grandfather clock filled the quiet room.”
To make a melodic ringing sound, often to indicate the time.
“The church bells chime every day at noon.”
To interrupt or join a conversation with a comment (used as 'chime in').
“Feel free to chime in if you have any ideas during the meeting.”