Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈkrɑːnɪk/
Bản dịch
chronique
Persisting for a long time or constantly recurring.
“She has been suffering from chronic back pain for several years.”
C'est quand un problème ou une maladie dure super longtemps et ne semble jamais vouloir s'en aller.
Having a long-standing habit or character trait that is hard to change.
“He is a chronic liar, so take everything he says with a grain of salt.”
On dit ça pour quelqu'un qui a une habitude bien ancrée, comme quelqu'un qui ment tout le temps par exemple.