Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈtʃʌbi/
Bản dịch
пухлый
Slightly fat in a way that is considered attractive or endearing.
“The baby has such chubby cheeks that everyone wants to pinch them.”
Это когда кто-то мило полненький, чаще всего так говорят про детей или про приятную округлость лица.