Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈklaɪ.mət/
Bản dịch
Klima
The general weather conditions of a place over a long period.
“The Mediterranean climate is known for its hot, dry summers.”
Das ist das typische Wetter in einer Region über viele Jahre hinweg, nicht nur für einen Tag.
The general mood or situation in a particular place or time.
“The current political climate is very tense.”
Man kann es auch benutzen, um die allgemeine Stimmung oder Lage in einer Gruppe oder Gesellschaft zu beschreiben.