Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈklaɪmət/
Bản dịch
климат
The general weather conditions of a place over a long period of time.
“The island has a tropical climate with lots of rain.”
Это привычная погода в каком-то месте, которая сложилась там годами.
The general mood, trend, or situation in a particular area of activity.
“The current economic climate is not very good for starting a new company.”
Так говорят не только о погоде, но и об общей обстановке или атмосфере в обществе или бизнесе.