Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/klɪŋ/
Bản dịch
s'accrocher
To hold on tightly to something or someone.
“The small child clung to his mother's leg in the crowded store.”
C'est quand tu t'agrippes fort à quelque chose ou à quelqu'un, souvent parce que tu as peur ou que tu ne veux pas lâcher.
To stick to a surface or substance.
“Static electricity made her shirt cling to her back.”
On utilise ça quand un vêtement ou de la nourriture colle à quelque chose, comme du film étirable.