Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/koʊt/
An outer garment with sleeves, worn outdoors for warmth or weather protection.
“You should wear a heavy coat if you're going for a walk in the snow.”
A single layer of a substance covering a surface.
“The old car was covered in a thick coat of dust.”
To cover a surface with a thin layer of a substance.
“The chef will coat the fish in flour before pan-frying it.”