Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/koʊt/
Bản dịch
пальто
An outer garment with sleeves, worn outdoors over other clothes.
“She hung her coat on the hook by the door.”
Это верхняя одежда с рукавами, которую мы надеваем на улицу, чтобы согреться.
A layer of paint or another substance covering a surface.
“This wall needs another coat of paint.”
Так называют один слой чего-либо, например, краски на стене или лака на ногтях.
The hair or fur of an animal.
“The dog has a thick, shiny coat.”
Это натуральный мех или шерсть, которые покрывают тело животного.