Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈkoʊkənʌt/
Bản dịch
кокос
The large, oval, brown seed of a tropical palm, consisting of a hard shell with edible white flesh and liquid inside.
“I bought a fresh coconut at the beach market.”
Это тот самый большой волосатый орех с белой мякотью и вкусной водичкой внутри, который растет на пальмах.
The edible white flesh of a coconut, often shredded and used in cooking.
“This cake is covered in shredded coconut.”
Так называют и саму белую начинку, которую мы привыкли видеть в конфетах или выпечке.