Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/kəˈlæps/
Bản dịch
crollare
To fall down or give way suddenly.
“The old building collapsed during the earthquake.”
Si usa quando qualcosa di fisico, come un tetto o un ponte, cade giù tutto d'un colpo.
A sudden failure of an institution, system, or person.
“The stock market collapse affected many investors.”
Si riferisce a un fallimento totale e improvviso, che sia di un'azienda, dell'economia o della salute di qualcuno.