Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/kəˈlæps/
Bản dịch
рухнуть / крах
To suddenly fall down or cave in.
“The chair collapsed when he sat on it.”
Это когда что-то (например, здание или человек от усталости) внезапно падает или ломается.
A sudden failure of an institution, system, or organization.
“The collapse of the talks was a disappointment to everyone.”
Резкий провал или полное разрушение чего-то, например экономики или планов на будущее.