Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌkɒmpenˈseɪʃənz/
Something, typically money, awarded to someone as a recompense for loss, injury, or suffering.
“The court ordered the company to pay compensations to the affected families.”
The money and benefits received by an employee in return for their work.
“Annual compensations for top-level managers have risen significantly this year.”