Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/kəmˈpleɪ.sənt/
Bản dịch
самодовольный
Showing uncritical satisfaction with oneself or one's achievements, often leading to a lack of effort.
“We cannot afford to become complacent about our security just because there have been no issues lately.”
Это когда человек настолько уверен в своём успехе или безопасности, что расслабляется и перестаёт замечать возможные проблемы.