Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈkɒmplɪmənt/
Bản dịch
complemento
A thing that completes or brings to perfection.
“The wine was a perfect complement to the meal.”
Es ese detalle o parte que se añade para que algo se sienta completo o quede perfecto.
To add to something in a way that enhances or improves it.
“The blue scarf really complements your eyes.”
Se usa cuando algo combina tan bien con otra cosa que hace que resalte o se vea mucho mejor.