Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈkɑːmpoʊst/
Bản dịch
компост
Decayed organic material used as a plant fertilizer.
“The gardener added a thick layer of compost to the flower beds.”
Это такая смесь из перегнивших остатков еды и растений, которую садоводы добавляют в землю, чтобы всё лучше росло.
To make organic matter into compost.
“We started to compost all our kitchen scraps to reduce waste.”
Это когда ты не выбрасываешь очистки от овощей в обычный мусор, а складываешь их отдельно, чтобы они превратились в удобрение.