Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌkɒndenˈseɪʃn/
Bản dịch
конденсация
The process by which a gas or vapor changes into a liquid.
“Condensation forms on the windows when it is cold outside.”
Это когда пар превращается в капельки воды, например, на холодном окне в морозную погоду.
A shortened version of a text or speech.
“The book is a condensation of several separate articles.”
Краткий пересказ или сокращенная версия какого-то длинного текста или статьи.