Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/kənˈsɪstənsi/
Bản dịch
последовательность
The quality of always behaving or performing in a similar way, or of always happening in a similar way.
“Consistency is key if you want to see real results at the gym.”
Это когда ты делаешь что-то регулярно и не меняешь свой подход, так что на тебя можно положиться.
The thickness or smoothness of a liquid or substance.
“Beat the mixture until it has a smooth, creamy consistency.”
Это то, насколько густая или жидкая какая-то масса, например, соус или тесто.