Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈkɒnsoʊl ˈteɪbl/
Bản dịch
консольный столик
A narrow table designed to stand against a wall, typically in a hallway or living room.
“She placed a small lamp and some photos on the console table in the hallway.”
Это узкий декоративный столик, который обычно ставят в прихожей или вдоль стены в комнате, чтобы он не занимал много места.