Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/kənˌtæmɪˈneɪʃn/
Bản dịch
загрязнение
The process of making something dirty, poisonous, or unusable by adding something harmful.
“The water supply was closed due to chemical contamination.”
Это когда в чистую среду, еду или воду попадает что-то вредное, из-за чего ими больше нельзя пользоваться.
The action of corrupting something by mixing it with something else.
“The contamination of the crime scene made it hard for detectives to find evidence.”
Когда что-то чистое или оригинальное смешивается с чем-то посторонним, и его суть портится.